xs

XSMB ngày 01-04-2025

XSMB Thứ 3, XSMB ngày 01/04/2025 mở thưởng tại Quảng Ninh

DB
G.1
G.2
G.3
G.4
G.5
G.6
G.7
13371
03039
09983
61824
34313
26081
14153
94015
53335
70889
2662
5431
1297
0572
1806
8998
9678
0688
8849
3281
552
429
121
25
90
33
65
Đầu
0 1 2 3 4
Đuôi
6 3,5 4,9,1,5 9,5,1,3 9
Đầu
5 6 7 8 9
Đuôi
3,2 2,5 1,2,8 3,1,9,8,1 7,8,0

soi-cau Thống kê Lô gan Miền Bắc (Gan MB)

soi-cau Phân tích KQXS Hôm nay

xsmb Nhận kết quả xổ số Miền Bắc sớm nhất, soạn XSMB gửi 8167 (1.500đ/SMS)

xsmb Nhận kết quả tường thuật xổ số soạn: XS MB gửi 8367 (3.000đ/SMS)

Một số thông tin về xổ số Miền Bắc:

Lịch mở thưởng XSMB :

Thứ Hai: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ Ba: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ Tư: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ Năm: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ Sáu: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ Bảy: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình

- Địa chỉ quay thưởng xổ số Miền Bắc: Cung văn hóa Thể thao Thanh niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Thời gian quay số mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h25 hàng ngày. (Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch).

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
Giải Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 300,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội, XSMB truc tiep, SXMB, XSMB hom nay)

Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Hai
Ba
Năm
Sáu
Bảy
C.N
1
4/3
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9/3
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
30
28
1/4
29
2
30
3
Dò kết quả
Bộ số:
Từ ngày:
Đến ngày:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số:
Ví dụ: 36 hoặc 68, 86

x
PrevNext
CNT2T3T4T5T6T7
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930